лефо́ртово
danh từchỉ số ít
Nghĩa
- Lép-phoóc-tô-vo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Лефо́ртово | — |
| Sinh cách | Лефо́ртова | — |
| Tặng cách | Лефо́ртову | — |
| Đối cách | Лефо́ртово | — |
| Công cụ cách | Лефо́ртовом | — |
| Giới cách | Лефо́ртове | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Лефо́ртово | — |
| Sinh cách | Лефо́ртова | — |
| Tặng cách | Лефо́ртову | — |
| Đối cách | Лефо́ртово | — |
| Công cụ cách | Лефо́ртовом | — |
| Giới cách | Лефо́ртове | — |