лету́чка
danh từbất động vật
Nghĩa
- bướm, bươm bướm, truyền đơnпечатный листокtờ
- họp chớp nhoáng, hội nghị cấp tốc, hội ý hội báoсобраниеcuộc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лету́чка | лету́чки |
| Sinh cách | лету́чки | лету́чек |
| Tặng cách | лету́чке | лету́чкам |
| Đối cách | лету́чку | лету́чки |
| Công cụ cách | лету́чкой, лету́чкою | лету́чками |
| Giới cách | лету́чке | лету́чках |