лету́чка летучка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. bướm, bươm bướm, truyền đơnпечатный листокtờ
  2. họp chớp nhoáng, hội nghị cấp tốc, hội ý hội báoсобраниеcuộc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлету́чкалету́чки
Sinh cáchлету́чкилету́чек
Tặng cáchлету́чкелету́чкам
Đối cáchлету́чкулету́чки
Công cụ cáchлету́чкой, лету́чкоюлету́чками
Giới cáchлету́чкелету́чках