лету́честь летучесть

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Bay hơi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлету́честь—
Sinh cáchлету́чести—
Tặng cáchлету́чести—
Đối cáchлету́честь—
Công cụ cáchлету́честью—
Giới cáchлету́чести—