лету́н
danh từđộng vật
Nghĩa
- Con vật bay, người bay
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лету́н | летуны́ |
| Sinh cách | летуна́ | летуно́в |
| Tặng cách | летуну́ | летуна́м |
| Đối cách | летуна́ | летуно́в |
| Công cụ cách | летуно́м | летуна́ми |
| Giới cách | летуне́ | летуна́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лету́н | летуны́ |
| Sinh cách | летуна́ | летуно́в |
| Tặng cách | летуну́ | летуна́м |
| Đối cách | летуна́ | летуно́в |
| Công cụ cách | летуно́м | летуна́ми |
| Giới cách | летуне́ | летуна́х |