лету́н летун

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Con vật bay, người bay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлету́нлетуны́
Sinh cáchлетуна́летуно́в
Tặng cáchлетуну́летуна́м
Đối cáchлетуна́летуно́в
Công cụ cáchлетуно́млетуна́ми
Giới cáchлетуне́летуна́х