Từ điển

    летосчисле́ние летосчисление

    danh từ

    Nghĩa

    1. Lịch pháp, tính niên đại, xác định niên đạicách, quy tắc
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)