ле́тник летник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cây một năm, loại cây một năm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchле́тникле́тники
Sinh cáchле́тникале́тников
Tặng cáchле́тникуле́тникам
Đối cáchле́тникле́тники
Công cụ cáchле́тникомле́тниками
Giới cáchле́тникеле́тниках