летарги́я летаргия

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Ngũ lịm, hôm thụy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлетарги́я—
Sinh cáchлетарги́и—
Tặng cáchлетарги́и—
Đối cáchлетарги́ю—
Công cụ cáchлетарги́ей, летарги́ею—
Giới cáchлетарги́и—