лесохи́мия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hóa học lâm nghiệp, hóa học gỗ
- ngành hóa gỗ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лесохи́мия | лесохи́мии |
| Sinh cách | лесохи́мии | лесохи́мий |
| Tặng cách | лесохи́мии | лесохи́миям |
| Đối cách | лесохи́мию | лесохи́мии |
| Công cụ cách | лесохи́мией, лесохи́миею | лесохи́миями |
| Giới cách | лесохи́мии | лесохи́миях |