лесохи́мия лесохимия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hóa học lâm nghiệp, hóa học gỗ
  2. ngành hóa gỗ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлесохи́миялесохи́мии
Sinh cáchлесохи́миилесохи́мий
Tặng cáchлесохи́миилесохи́миям
Đối cáchлесохи́миюлесохи́мии
Công cụ cáchлесохи́мией, лесохи́миеюлесохи́миями
Giới cáchлесохи́миилесохи́миях