лесосуши́лка лесосушилка

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. nhà máy sấy gỗ, máy sấy gỗ, thiết bị sấy gỗ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлесосуши́лка—
Sinh cáchлесосуши́лки—
Tặng cáchлесосуши́лке—
Đối cáchлесосуши́лку—
Công cụ cáchлесосуши́лкой, лесосуши́лкою—
Giới cáchлесосуши́лке—