лесосуши́лка
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- nhà máy sấy gỗ, máy sấy gỗ, thiết bị sấy gỗ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лесосуши́лка | — |
| Sinh cách | лесосуши́лки | — |
| Tặng cách | лесосуши́лке | — |
| Đối cách | лесосуши́лку | — |
| Công cụ cách | лесосуши́лкой, лесосуши́лкою | — |
| Giới cách | лесосуши́лке | — |