лесосте́пь лесостепь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thảo nguyên rừng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлесосте́пьлесосте́пи
Sinh cáchлесосте́пилесостепе́й
Tặng cáchлесосте́пилесостепя́м
Đối cáchлесосте́пьлесосте́пи
Công cụ cáchлесосте́пьюлесостепя́ми
Giới cáchлесосте́пилесостепя́х

Từ liên quan