лесоспу́ск лесоспуск

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máng trượt gỗ, đường trượt gỗ
  2. gỗ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлесоспу́склесоспу́ски
Sinh cáchлесоспу́скалесоспу́сков
Tặng cáchлесоспу́скулесоспу́скам
Đối cáchлесоспу́склесоспу́ски
Công cụ cáchлесоспу́скомлесоспу́сками
Giới cáchлесоспу́скелесоспу́сках