лесосе́ка лесосека

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Khu rừng đẵn cây, khu rừng khai thác, cúp rừng, khu chặt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлесосе́калесосе́ки
Sinh cáchлесосе́килесосе́к
Tặng cáchлесосе́келесосе́кам
Đối cáchлесосе́кулесосе́ки
Công cụ cáchлесосе́кой, лесосе́коюлесосе́ками
Giới cáchлесосе́келесосе́ках