лесоразрабо́тки
danh từbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Khu khai thác rừng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | лесоразрабо́тки |
| Sinh cách | — | лесоразрабо́ток |
| Tặng cách | — | лесоразрабо́ткам |
| Đối cách | — | лесоразрабо́тки |
| Công cụ cách | — | лесоразрабо́тками |
| Giới cách | — | лесоразрабо́тках |