лесоразрабо́тки лесоразработки

danh từbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. Khu khai thác rừng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—лесоразрабо́тки
Sinh cách—лесоразрабо́ток
Tặng cách—лесоразрабо́ткам
Đối cách—лесоразрабо́тки
Công cụ cách—лесоразрабо́тками
Giới cách—лесоразрабо́тках

лесоразрабо́тка лесоразработка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. khai thác rừng, lâm nghiệp
  2. khai thác gỗ, sản xuất gỗ, đốn gỗ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлесоразрабо́ткалесоразрабо́тки
Sinh cáchлесоразрабо́ткилесоразрабо́ток
Tặng cáchлесоразрабо́ткелесоразрабо́ткам
Đối cáchлесоразрабо́ткулесоразрабо́тки
Công cụ cáchлесоразрабо́ткой, лесоразрабо́ткоюлесоразрабо́тками
Giới cáchлесоразрабо́ткелесоразрабо́тках