ле́сенка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thang nhỏ, bậc thang ngắn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ле́сенка | ле́сенки |
| Sinh cách | ле́сенки | ле́сенок |
| Tặng cách | ле́сенке | ле́сенкам |
| Đối cách | ле́сенку | ле́сенки |
| Công cụ cách | ле́сенкой | ле́сенками |
| Giới cách | ле́сенке | ле́сенках |