ле́сенка лесенка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thang nhỏ, bậc thang ngắn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchле́сенкале́сенки
Sinh cáchле́сенкиле́сенок
Tặng cáchле́сенкеле́сенкам
Đối cáchле́сенкуле́сенки
Công cụ cáchле́сенкойле́сенками
Giới cáchле́сенкеле́сенках