лепёшка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bánh mì dẹtиз теста
  2. bãi, cục, viên, hònснега и т. п.
  3. kẹo viênконфета
  4. thuốc viênлекарство

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлепёшкалепёшки
Sinh cáchлепёшкилепёшк
Tặng cáchлепёшкелепёшкам
Đối cáchлепёшкулепёшки
Công cụ cáchлепёшкой, лепёшкоюлепёшками
Giới cáchлепёшкелепёшках

Ví dụ

  • лепёшка грязи
    cục bùn
  • расшибиться в лепёшку
    cố gắng hết sức, chạy ngược chạy xuôi