лепёшка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bánh mì dẹtиз теста
- bãi, cục, viên, hònснега и т. п.
- kẹo viênконфета
- thuốc viênлекарство
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лепёшка | лепёшки |
| Sinh cách | лепёшки | лепёшк |
| Tặng cách | лепёшке | лепёшкам |
| Đối cách | лепёшку | лепёшки |
| Công cụ cách | лепёшкой, лепёшкою | лепёшками |
| Giới cách | лепёшке | лепёшках |
Ví dụ
- лепёшка грязиcục bùn
- расшибиться в лепёшкуcố gắng hết sức, chạy ngược chạy xuôi