лепто́н лептон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lepton

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлепто́нлепто́ны
Sinh cáchлепто́налепто́нов
Tặng cáchлепто́нулепто́нам
Đối cáchлепто́нлепто́ны
Công cụ cáchлепто́номлепто́нами
Giới cáchлепто́нелепто́нах

Từ liên quan