лепни́на лепнина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phào chỉ, đường chỉ trang trí
  2. tác phẩm thạch cao, trang trí thạch cao
  3. thạch cao, xi măng trang trí, phào thạch cao

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлепни́налепни́ны
Sinh cáchлепни́нылепни́н
Tặng cáchлепни́нелепни́нам
Đối cáchлепни́нулепни́ны
Công cụ cáchлепни́ной, лепни́ноюлепни́нами
Giới cáchлепни́нелепни́нах