лепни́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- phào chỉ, đường chỉ trang trí
- tác phẩm thạch cao, trang trí thạch cao
- thạch cao, xi măng trang trí, phào thạch cao
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лепни́на | лепни́ны |
| Sinh cách | лепни́ны | лепни́н |
| Tặng cách | лепни́не | лепни́нам |
| Đối cách | лепни́ну | лепни́ны |
| Công cụ cách | лепни́ной, лепни́ною | лепни́нами |
| Giới cách | лепни́не | лепни́нах |