ле́пка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Hình dáng, hình thù
- Nặn, đắp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ле́пка | ле́пки |
| Sinh cách | ле́пки | ле́пок |
| Tặng cách | ле́пке | ле́пкам |
| Đối cách | ле́пку | ле́пки |
| Công cụ cách | ле́пкой, ле́пкою | ле́пками |
| Giới cách | ле́пке | ле́пках |