ле́пка лепка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Hình dáng, hình thù
  2. Nặn, đắp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchле́пкале́пки
Sinh cáchле́пкиле́пок
Tặng cáchле́пкеле́пкам
Đối cáchле́пкуле́пки
Công cụ cáchле́пкой, ле́пкоюле́пками
Giới cáchле́пкеле́пках