лепесто́чек лепесточек

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cánh hoa nhỏ, cánh hoa bé

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлепесто́чеклепесто́чки
Sinh cáchлепесто́чкалепесто́чков
Tặng cáchлепесто́чкулепесто́чкам
Đối cáchлепесто́чеклепесто́чки
Công cụ cáchлепесто́чкомлепесто́чками
Giới cáchлепесто́чкелепесто́чках