леопа́рд леопард

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. báo hoa mai
  2. Báo, beo, cọp gấmFelis pardus

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлеопа́рдлеопа́рды
Sinh cáchлеопа́рдалеопа́рдов
Tặng cáchлеопа́рдулеопа́рдам
Đối cáchлеопа́рдалеопа́рдов
Công cụ cáchлеопа́рдомлеопа́рдами
Giới cáchлеопа́рделеопа́рдах

Từ liên quan