ле́нчик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- khung yên ngựa, bộ khung yên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ле́нчик | ле́нчики |
| Sinh cách | ле́нчика | ле́нчиков |
| Tặng cách | ле́нчику | ле́нчикам |
| Đối cách | ле́нчик | ле́нчики |
| Công cụ cách | ле́нчиком | ле́нчиками |
| Giới cách | ле́нчике | ле́нчиках |