ле́нчик ленчик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khung yên ngựa, bộ khung yên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchле́нчикле́нчики
Sinh cáchле́нчикале́нчиков
Tặng cáchле́нчикуле́нчикам
Đối cáchле́нчикле́нчики
Công cụ cáchле́нчикомле́нчиками
Giới cáchле́нчикеле́нчиках