лентя́й
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Kẻ lười biếng, kẻ biếng nhác
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лентя́й | лентя́и |
| Sinh cách | лентя́я | лентя́ев |
| Tặng cách | лентя́ю | лентя́ям |
| Đối cách | лентя́я | лентя́ев |
| Công cụ cách | лентя́ем | лентя́ями |
| Giới cách | лентя́е | лентя́ях |