ле́нточка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Băng con, dải con
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ле́нточка | ле́нточки |
| Sinh cách | ле́нточки | ле́нточек |
| Tặng cách | ле́нточке | ле́нточкам |
| Đối cách | ле́нточку | ле́нточки |
| Công cụ cách | ле́нточкой | ле́нточками |
| Giới cách | ле́нточке | ле́нточках |