ле́нточка ленточка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Băng con, dải con

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchле́нточкале́нточки
Sinh cáchле́нточкиле́нточек
Tặng cáchле́нточкеле́нточкам
Đối cáchле́нточкуле́нточки
Công cụ cáchле́нточкойле́нточками
Giới cáchле́нточкеле́нточках