ле́нный
tính từ
Nghĩa
- phong kiến
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ле́нный | ле́нное | ле́нная | ле́нные |
| Sinh cách | ле́нного | ле́нного | ле́нной | ле́нных |
| Tặng cách | ле́нному | ле́нному | ле́нной | ле́нным |
| Đối cách | ле́нный, ле́нного | ле́нное | ле́нную | ле́нные, ле́нных |
| Công cụ cách | ле́нным | ле́нным | ле́нной, ле́нною | ле́нными |
| Giới cách | ле́нном | ле́нном | ле́нной | ле́нных |
| Dạng ngắn | ле́нен | ле́нно | ле́нна | ле́нны |