ле́нинец ленинец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người theo chủ nghĩa Lê-nin, người lê-nin-nít

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchле́нинецле́нинцы
Sinh cáchле́нинцале́нинцев
Tặng cáchле́нинцуле́нинцам
Đối cáchле́нинцале́нинцев
Công cụ cáchле́нинцемле́нинцами
Giới cáchле́нинцеле́нинцах