ленингра́дка ленинградка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. áo lông Leningrad, nữ dân Leningrad

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchленингра́дкаленингра́дки
Sinh cáchленингра́дкиленингра́док
Tặng cáchленингра́дкеленингра́дкам
Đối cáchленингра́дкуленингра́док
Công cụ cáchленингра́дкойленингра́дками
Giới cáchленингра́дкеленингра́дках