лен
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lanhволокно
- lanhрастениеcâyLinum usitalissimum
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ле́н | ле́ны |
| Sinh cách | ле́на | ле́нов |
| Tặng cách | ле́ну | ле́нам |
| Đối cách | ле́н | ле́ны |
| Công cụ cách | ле́ном | ле́нами |
| Giới cách | ле́не | ле́нах |