лен

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lanhволокно
  2. lanhрастениеcâyLinum usitalissimum

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchле́нле́ны
Sinh cáchле́нале́нов
Tặng cáchле́нуле́нам
Đối cáchле́нле́ны
Công cụ cáchле́номле́нами
Giới cáchле́неле́нах

лён

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lanhволокно
  2. lanhрастениеcâyLinum usitalissimum

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлёнльны́
Sinh cáchльна́льно́в
Tặng cáchльну́льна́м
Đối cáchлёнльны́
Công cụ cáchльно́мльна́ми
Giới cáchльне́льна́х