ле́мма
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- từ nguyên mẫuначальная форма слова
- suy luận, tiền đềумозаключение
- bổ đềвспомогательная теорема
- bổ đề
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ле́мма | ле́ммы |
| Sinh cách | ле́ммы | ле́мм |
| Tặng cách | ле́мме | ле́ммам |
| Đối cách | ле́мму | ле́ммы |
| Công cụ cách | ле́ммой, ле́ммою | ле́ммами |
| Giới cách | ле́мме | ле́ммах |