ле́мма лемма

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. từ nguyên mẫuначальная форма слова
  2. suy luận, tiền đềумозаключение
  3. bổ đềвспомогательная теорема
  4. bổ đề

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchле́ммале́ммы
Sinh cáchле́ммыле́мм
Tặng cáchле́ммеле́ммам
Đối cáchле́ммуле́ммы
Công cụ cáchле́ммой, ле́ммоюле́ммами
Giới cáchле́ммеле́ммах