лексикогра́фия
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Từ điển học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лексикогра́фия | — |
| Sinh cách | лексикогра́фии | — |
| Tặng cách | лексикогра́фии | — |
| Đối cách | лексикогра́фию | — |
| Công cụ cách | лексикогра́фией, лексикогра́фиею | — |
| Giới cách | лексикогра́фии | — |