ле́ксика лексика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Từ vựng, vốn từ, ngữ vựng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchле́ксикале́ксики
Sinh cáchле́ксикиле́ксик
Tặng cáchле́ксикеле́ксикам
Đối cáchле́ксикуле́ксики
Công cụ cáchле́ксикой, ле́ксикоюле́ксиками
Giới cáchле́ксикеле́ксиках

Từ liên quan