ле́ксика
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Từ vựng, vốn từ, ngữ vựng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ле́ксика | ле́ксики |
| Sinh cách | ле́ксики | ле́ксик |
| Tặng cách | ле́ксике | ле́ксикам |
| Đối cách | ле́ксику | ле́ксики |
| Công cụ cách | ле́ксикой, ле́ксикою | ле́ксиками |
| Giới cách | ле́ксике | ле́ксиках |