лека́льщик лекальщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người làm khuôn mẫu, người làm mẫu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлека́льщиклека́льщики
Sinh cáchлека́льщикалека́льщиков
Tặng cáchлека́льщикулека́льщикам
Đối cáchлека́льщикалека́льщиков
Công cụ cáchлека́льщикомлека́льщиками
Giới cáchлека́льщикелека́льщиках