лека́ло
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Thước cong, thước lượn, mẫu pitôlê
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лека́ло | лека́ла |
| Sinh cách | лека́ла | лека́л |
| Tặng cách | лека́лу | лека́лам |
| Đối cách | лека́ло | лека́ла |
| Công cụ cách | лека́лом | лека́лами |
| Giới cách | лека́ле | лека́лах |