лейко́ма лейкома

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đốm trắng giác mạc, sẹo đục giác mạc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлейко́малейко́мы
Sinh cáchлейко́мылейко́м
Tặng cáchлейко́мелейко́мам
Đối cáchлейко́мулейко́мы
Công cụ cáchлейко́мой, лейко́моюлейко́мами
Giới cáchлейко́мелейко́мах