Từ điển

    лейко́з лейкоз

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. lơ xê mi

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchлейко́з—
    Sinh cáchлейко́за—
    Tặng cáchлейко́зу—
    Đối cáchлейко́з—
    Công cụ cáchлейко́зом—
    Giới cáchлейко́зе—
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)