лейкеми́я лейкемия

danh từbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Bạch cầu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлейкеми́я—
Sinh cáchлейкеми́и—
Tặng cáchлейкеми́и—
Đối cáchлейкеми́ю—
Công cụ cáchлейкеми́ей, лейкеми́ею—
Giới cáchлейкеми́и—