ле́йка лейка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. gàu tátчерпак
  2. phễuthông tụcворонкаcái
  3. thùng tưới, bình tướiдля поливкиcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchле́йкале́йки
Sinh cáchле́йкиле́ек
Tặng cáchле́йкеле́йкам
Đối cáchле́йкуле́йки
Công cụ cáchле́йкой, ле́йкоюле́йками
Giới cáchле́йкеле́йках