ле́звие лезвие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. lưỡi giao cạoдля бритья
  2. Lưỡi, lưỡi giao

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchле́звиеле́звия
Sinh cáchле́звияле́звий
Tặng cáchле́звиюле́звиям
Đối cáchле́звиеле́звия
Công cụ cáchле́звиемле́звиями
Giới cáchле́звииле́звиях