ле́звие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- lưỡi giao cạoдля бритья
- Lưỡi, lưỡi giao
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ле́звие | ле́звия |
| Sinh cách | ле́звия | ле́звий |
| Tặng cách | ле́звию | ле́звиям |
| Đối cách | ле́звие | ле́звия |
| Công cụ cách | ле́звием | ле́звиями |
| Giới cách | ле́звии | ле́звиях |