ле́жень
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- dầm gỗ, xà cừ, gỗ nền, dầm đỡ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ле́жень | ле́жни |
| Sinh cách | ле́жня | ле́жней |
| Tặng cách | ле́жню | ле́жням |
| Đối cách | ле́жень | ле́жни |
| Công cụ cách | ле́жнем | ле́жнями |
| Giới cách | ле́жне | ле́жнях |