ле́жень лежень

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dầm gỗ, xà cừ, gỗ nền, dầm đỡ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchле́женьле́жни
Sinh cáchле́жняле́жней
Tặng cáchле́жнюле́жням
Đối cáchле́женьле́жни
Công cụ cáchле́жнемле́жнями
Giới cáchле́жнеле́жнях