лежебо́ка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Kẻ lười biếng, kẻ lười chảy thây, kẻ ăn no rồi lại nằm khoèo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лежебо́ка | лежебо́ки |
| Sinh cách | лежебо́ки | лежебо́к |
| Tặng cách | лежебо́ке | лежебо́кам |
| Đối cách | лежебо́ку | лежебо́к |
| Công cụ cách | лежебо́кой, лежебо́кою | лежебо́ками |
| Giới cách | лежебо́ке | лежебо́ках |