ле́жбищный
tính từ
Nghĩa
- thuộc về nơi nghỉ ngơi, thuộc về bãi đẻ, thuộc về nơi trú ngụ
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ле́жбищный | ле́жбищное | ле́жбищная | ле́жбищные |
| Sinh cách | ле́жбищного | ле́жбищного | ле́жбищной | ле́жбищных |
| Tặng cách | ле́жбищному | ле́жбищному | ле́жбищной | ле́жбищным |
| Đối cách | ле́жбищный, ле́жбищного | ле́жбищное | ле́жбищную | ле́жбищные, ле́жбищных |
| Công cụ cách | ле́жбищным | ле́жбищным | ле́жбищной, ле́жбищною | ле́жбищными |
| Giới cách | ле́жбищном | ле́жбищном | ле́жбищной | ле́жбищных |
| Dạng ngắn | ле́жбищен | ле́жбищно | ле́жбищна | ле́жбищны |