ле́жбищный лежбищный

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về nơi nghỉ ngơi, thuộc về bãi đẻ, thuộc về nơi trú ngụ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchле́жбищныйле́жбищноеле́жбищнаяле́жбищные
Sinh cáchле́жбищноголе́жбищноголе́жбищнойле́жбищных
Tặng cáchле́жбищномуле́жбищномуле́жбищнойле́жбищным
Đối cáchле́жбищный, ле́жбищноголе́жбищноеле́жбищнуюле́жбищные, ле́жбищных
Công cụ cáchле́жбищнымле́жбищнымле́жбищной, ле́жбищноюле́жбищными
Giới cáchле́жбищномле́жбищномле́жбищнойле́жбищных
Dạng ngắnле́жбищенле́жбищноле́жбищнале́жбищны