ле́ер леер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lan can, dây an toàn, thanh chắn, dây cứu hộ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchле́ерлеера́
Sinh cáchле́ералееро́в
Tặng cáchле́ерулеера́м
Đối cáchле́ерлеера́
Công cụ cáchле́еромлеера́ми
Giới cáchле́ерелеера́х