ле́ер
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lan can, dây an toàn, thanh chắn, dây cứu hộ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ле́ер | леера́ |
| Sinh cách | ле́ера | лееро́в |
| Tặng cách | ле́еру | леера́м |
| Đối cách | ле́ер | леера́ |
| Công cụ cách | ле́ером | леера́ми |
| Giới cách | ле́ере | леера́х |