ледоста́в
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Đóng băngtrên sông, hồ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ледоста́в | ледоста́вы |
| Sinh cách | ледоста́ва | ледоста́вов |
| Tặng cách | ледоста́ву | ледоста́вам |
| Đối cách | ледоста́в | ледоста́вы |
| Công cụ cách | ледоста́вом | ледоста́вами |
| Giới cách | ледоста́ве | ледоста́вах |