ледору́б ледоруб

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Cuốc đào băngcủa người leo núi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchледору́бледору́бы
Sinh cáchледору́баледору́бов
Tặng cáchледору́буледору́бам
Đối cáchледору́бледору́бы
Công cụ cáchледору́бомледору́бами
Giới cáchледору́беледору́бах