ледоре́з ледорез

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. trụ cầu phá băngсооружение
  2. tàu phá băngсудноchiếc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchледоре́зледоре́зы
Sinh cáchледоре́заледоре́зов
Tặng cáchледоре́зуледоре́зам
Đối cáchледоре́зледоре́зы
Công cụ cáchледоре́зомледоре́зами
Giới cáchледоре́зеледоре́зах