ледо́к ледок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. băng mỏng, mảnh băng nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchледо́кледки́
Sinh cáchледка́ледко́в
Tặng cáchледку́ледка́м
Đối cáchледо́кледки́
Công cụ cáchледко́мледка́ми
Giới cáchледке́ледка́х