ледери́н ледерин

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. vải da, da giả
  2. da nhân tạo, giả da

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchледери́н—
Sinh cáchледери́на—
Tặng cáchледери́ну—
Đối cáchледери́н—
Công cụ cáchледери́ном—
Giới cáchледери́не—