ледери́н
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- vải da, da giả
- da nhân tạo, giả da
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ледери́н | — |
| Sinh cách | ледери́на | — |
| Tặng cách | ледери́ну | — |
| Đối cách | ледери́н | — |
| Công cụ cách | ледери́ном | — |
| Giới cách | ледери́не | — |