леда́щий ледащий

tính từ

Nghĩa

  1. yếu ớt, nhỏ bé, bạc nhược

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchледа́щийледа́щееледа́щаяледа́щие
Sinh cáchледа́щеголеда́щеголеда́щейледа́щих
Tặng cáchледа́щемуледа́щемуледа́щейледа́щим
Đối cáchледа́щий, леда́щеголеда́щееледа́щуюледа́щие, леда́щих
Công cụ cáchледа́щимледа́щимледа́щей, леда́щеюледа́щими
Giới cáchледа́щемледа́щемледа́щейледа́щих
Dạng ngắnледа́щледа́щеледа́щаледа́щи