лёгонький

tính từ

Nghĩa

  1. nhẹ, khá nhẹ, rất nhẹ, nhẹ tênhin weight
  2. dễ, khá dễ, rất dễ, đơn giản
  3. nhẹ nhàng, dịu, nhẹ, êm ái

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлёгонькийлёгонькоелёгонькаялёгонькие
Sinh cáchлёгонькоголёгонькоголёгонькойлёгоньких
Tặng cáchлёгонькомулёгонькомулёгонькойлёгоньким
Đối cáchлёгонький, лёгонькоголёгонькоелёгонькуюлёгонькие, лёгоньких
Công cụ cáchлёгонькимлёгонькимлёгонькой, лёгонькоюлёгонькими
Giới cáchлёгонькомлёгонькомлёгонькойлёгоньких
Dạng ngắnле́гонекле́гоньколе́гонькалёгоньки