легкомы́слие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Nhẹ dạ, nông nổi, bộp chộp, khinh suất, xốc nổi, phổi bò
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | легкомы́слие | легкомы́слия |
| Sinh cách | легкомы́слия | легкомы́слий |
| Tặng cách | легкомы́слию | легкомы́слиям |
| Đối cách | легкомы́слие | легкомы́слия |
| Công cụ cách | легкомы́слием | легкомы́слиями |
| Giới cách | легкомы́слии | легкомы́слиях |