легкомы́слие легкомыслие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Nhẹ dạ, nông nổi, bộp chộp, khinh suất, xốc nổi, phổi bò

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлегкомы́слиелегкомы́слия
Sinh cáchлегкомы́слиялегкомы́слий
Tặng cáchлегкомы́слиюлегкомы́слиям
Đối cáchлегкомы́слиелегкомы́слия
Công cụ cáchлегкомы́слиемлегкомы́слиями
Giới cáchлегкомы́слиилегкомы́слиях