легкокры́лый легкокрылый

tính từ

Nghĩa

  1. có cánh nhẹ, cánh nhẹ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлегкокры́лыйлегкокры́лоелегкокры́лаялегкокры́лые
Sinh cáchлегкокры́логолегкокры́логолегкокры́лойлегкокры́лых
Tặng cáchлегкокры́ломулегкокры́ломулегкокры́лойлегкокры́лым
Đối cáchлегкокры́лый, легкокры́логолегкокры́лоелегкокры́луюлегкокры́лые, легкокры́лых
Công cụ cáchлегкокры́лымлегкокры́лымлегкокры́лой, легкокры́лоюлегкокры́лыми
Giới cáchлегкокры́ломлегкокры́ломлегкокры́лойлегкокры́лых
Dạng ngắnлегкокры́ллегкокры́лолегкокры́лалегкокры́лы