легкокры́лый
tính từ
Nghĩa
- có cánh nhẹ, cánh nhẹ
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | легкокры́лый | легкокры́лое | легкокры́лая | легкокры́лые |
| Sinh cách | легкокры́лого | легкокры́лого | легкокры́лой | легкокры́лых |
| Tặng cách | легкокры́лому | легкокры́лому | легкокры́лой | легкокры́лым |
| Đối cách | легкокры́лый, легкокры́лого | легкокры́лое | легкокры́лую | легкокры́лые, легкокры́лых |
| Công cụ cách | легкокры́лым | легкокры́лым | легкокры́лой, легкокры́лою | легкокры́лыми |
| Giới cách | легкокры́лом | легкокры́лом | легкокры́лой | легкокры́лых |
| Dạng ngắn | легкокры́л | легкокры́ло | легкокры́ла | легкокры́лы |